Giai đoạn khởi đầu (1940–1956) – AI sơ khai
Đặc điểm: AI bắt đầu từ câu hỏi “Máy có thể suy nghĩ như con người không?”. Các nhà khoa học tìm cách mô phỏng hoạt động của não bộ bằng máy tính.
Năm 1956, khái niệm “trí tuệ nhân tạo” được đề xuất tại Hội nghị Dartmouth. Sau đó thống nhất lấy năm này là mốc đầu tiên của trí tuệ nhân tạo.
Sự kiện và nhân vật:
- 1943 – McCulloch & Pitts xây dựng mô hình neuron nhân tạo đầu tiên.
- 1950 – Alan Turing đề xuất bài kiểm tra Turing (Turing Test).
Ví dụ: Máy ENIAC thực hiện tính toán logic; trò chơi cờ caro tự động đầu tiên trên máy tính.

Giai đoạn hình thành ngành AI (1956–1974)
Đặc điểm: Năm 1956, hội nghị Dartmouth khai sinh thuật ngữ Artificial Intelligence. Thời kỳ này tràn đầy lạc quan rằng máy sẽ sớm “thông minh như người”.
Ví dụ:
- Logic Theorist (1956): chương trình đầu tiên chứng minh định lý toán học.
- ELIZA (1966): chatbot mô phỏng nhà tâm lý học.
- SHRDLU (1970): hiểu ngôn ngữ tự nhiên trong thế giới khối lập phương.
AI Winter lần 1 (1974–1980)
Đặc điểm: Kỳ vọng quá cao dẫn đến thất vọng vì hạn chế phần cứng và dữ liệu. Kinh phí nghiên cứu bị cắt giảm.
Ví dụ: Các chương trình dịch tự động thất bại do không hiểu ngữ cảnh.
Giai đoạn phục hưng – Hệ chuyên gia (1980–1987)
Đặc điểm: Ra đời Expert Systems, mô phỏng tri thức của chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể. Doanh nghiệp bắt đầu ứng dụng AI thực tế.
Ví dụ:
- MYCIN: chẩn đoán bệnh nhiễm trùng máu.
- XCON (Digital Equipment Corp.): hỗ trợ cấu hình máy tính, tiết kiệm chi phí lớn.
AI Winter lần 2 (1987–1993)
Đặc điểm: Hệ chuyên gia phức tạp, chi phí cao, khó bảo trì. Thị trường mất niềm tin, đầu tư suy giảm.
Ví dụ:
Nhật Bản thất bại với dự án “Máy tính thế hệ 5”.
Giai đoạn phục hồi – Học máy và dữ liệu lớn (1993–2011)
Đặc điểm: Sự phát triển của Internet và phần cứng mạnh hơn mở đường cho Machine Learning. Máy học từ dữ liệu thay vì lập trình quy tắc cứng.
Ví dụ:
- Deep Blue (IBM, 1997): thắng Garry Kasparov trong cờ vua.
- Google Search (1998): dùng AI để xếp hạng kết quả tìm kiếm.
- Siri (2011): trợ lý ảo đầu tiên trên iPhone.
Kỷ nguyên Deep Learning (2012–nay)
Đặc điểm: Mạng nơ-ron sâu phát triển mạnh nhờ GPU và dữ liệu lớn. AI vượt trội trong nhận dạng hình ảnh, ngôn ngữ và xe tự lái.
Ví dụ:
- AlexNet (2012): mạng CNN chiến thắng ImageNet.
- AlphaGo (2016): thắng nhà vô địch cờ vây.
- GPT-3 đến GPT-5 (2020–2025): mô hình ngôn ngữ sinh văn bản tự nhiên.
- ChatGPT, Copilot, Gemini: AI hỗ trợ sáng tạo và lập trình.
Tóm tắt mốc phát triển
| Thời kỳ | Đặc điểm chính | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| 1940–1956 | Ý tưởng ban đầu | Turing Test |
| 1956–1974 | AI hình thành | ELIZA, SHRDLU |
| 1974–1980 | AI Winter 1 | Dịch máy thất bại |
| 1980–1987 | Hệ chuyên gia | MYCIN, XCON |
| 1987–1993 | AI Winter 2 | Máy tính thế hệ 5 |
| 1993–2011 | Machine Learning | Deep Blue, Siri |
| 2012–nay | Deep Learning | AlphaGo, GPT |
